Skip to content
BMW 2 Series 218d (150 Hp) - xem

BMW 2 Series 218d • 150 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2014-2017
150 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa213 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơB47D20A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
DT nước mát7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/50 R17; 225/45 R17; 245/40 R17; 225/40 R18; 245/35 R18
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 17; 8J x 17; 7.5J x 18; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4432 mm
Chiều rộng1774 mm
Chiều cao1418 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1556 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1375 kg
Trọng lượng toàn tải1885 kg
Cốp xe390 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
CO₂116 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)690 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.