Skip to content
BMW 2 Series 230i (252 Hp) Steptronic - xem

BMW 2 Series 230i • 252 HP • Steptronic

Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2017
252 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất252 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1450-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48B20B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.25 L
DT nước mát8.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/50 R17; 225/45 R17; 245/40 R17; 225/40 R18; 245/35 R18
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 17; 8J x 17; 7.5J x 18; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4432 mm
Chiều rộng1774 mm
Chiều cao1418 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1556 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1425 kg
Trọng lượng toàn tải1935 kg
Cốp xe390 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.7-5.9 L/100km
Khí thải
CO₂134 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG41 - 40 mpg
UK MPG50 - 48 mpg
km/lít18 - 17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)715 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.