
BMW 2 Series 218i • 156 HP • Steptronic
Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-nay
156 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
224 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa224 km/h
Hệ truyền động
Công suất156 HP tại 4500-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1300-4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơB48B20A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.25 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/50 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4537 mm
Chiều rộng1838 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2741 mm
Khoảng sáng gầm xe128 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1588 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1485 kg
Trọng lượng toàn tải1960 kg
Cốp xeDung tích cốp xe390 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.5-7.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.5-7.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)146-160 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG36 - 33 mpg
UK MPG43 - 40 mpg
km/lít15 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.