
BMW 3 Series 318i • 115 HP • Automatic
Cabriolet4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1993-1999
115 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
194 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa194 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn168 Nm tại 3900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơM43B18
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston81 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/60 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4435 mm
Chiều rộng1710 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe110 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1420 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg
Cốp xeDung tích cốp xe230 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.1 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.