Skip to content
BMW 3 Series 330Ci (231 Hp) Automatic - xem

BMW 3 Series 330Ci • 231 HP • Automatic

Cabriolet5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2000-2003
231 HP
Công suất
7.5 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.5 giây
0-60 mph7.1 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất231 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơM54B30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình89.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát8.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/45 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4488 mm
Chiều rộng1757 mm
Chiều cao1370 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Chiều rộng cơ sở trước1471 mm
Chiều rộng cơ sở sau1483 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1645 kg
Trọng lượng toàn tải1680 kg
Cốp xe260 L
Cốp tối đa300 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.9 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
CO₂244 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)730 kg
Tải kéo (8%)1600 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.