Skip to content
BMW 3 Series 328i (230 Hp) - xem

BMW 3 Series 328i • 230 HP

Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu sau2007-2010
230 HP
Công suất
7.2 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.2 giây
0-60 mph6.8 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất230 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2996 cc
Mã động cơN52B30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát8.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/45 R17; 225/40 R18, Lốp sau: 225/45 R17; 255/35 R18
Mâm xeMâm trước: 8J x 17; 8J x 18, Mâm sau: 8J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4588 mm
Chiều rộng1782 mm
Rộng (gương)1985 mm
Chiều cao1384 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1513 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1720 kg
Trọng lượng toàn tải2120 kg
Cốp xe210 L
Cốp tối đa350 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.2 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.