
BMW 3 Series 330d • 231 HP • Steptronic
Cabriolet6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2007-2010
231 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
243 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa243 km/h
Hệ truyền động
Công suất231 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơM57D30TU2
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/45 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4580 mm
Chiều rộng1782 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1985 mm
Chiều cao1384 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước771 mm
Khoảng nhô sau1049 mm
Khoảng sáng gầm xe143 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1513 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1755 kg
Trọng lượng toàn tải2180 kg
Cốp xeDung tích cốp xe210 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa350 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.3 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.