Skip to content
BMW 3 Series 320d (177 Hp) Steptronic - xem

BMW 3 Series 320d • 177 HP • Steptronic

Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2006-2010
177 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất177 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơN47D20C
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát7.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312x24 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/45 R17; 225/40 R18; 225/35 R19, Lốp sau: 225/45 R17; 255/40 R17; 255/35 R18; 255/30 R19
Mâm xeMâm trước: 8J x 17; 8J x 18; 8J x 19, Mâm sau: 8J x 17; 8.5J x 17; 8.5J x 18; 9J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4580 mm
Chiều rộng1782 mm
Rộng (gương)1985 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước771 mm
Khoảng nhô sau1049 mm
Khoảng sáng gầm xe143 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1513 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1445 kg
Trọng lượng toàn tải1925 kg
Cốp xe440 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC149 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)745 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.