
BMW 3 Series 335i • 306 HP • Steptronic
Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2006-2010
306 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất306 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1300-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơN54B30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston89.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp225/45 R17 91W RSC
Mâm xe8J x 17 LM
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4580 mm
Chiều rộng1782 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1513 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1600 kg
Cốp xeDung tích cốp xe430 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp9.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.