Skip to content
BMW 3 Series 335is (320 Hp) DCT - xem

BMW 3 Series 335is • 320 HP • DCT

Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2010-2013
320 HP
Công suất
5.3 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.3 giây
0-60 mph5 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất320 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 1500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơN54B30T0
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình89.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát8.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 348 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 336 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/35 R19, Lốp sau: 255/30 R19
Mâm xeMâm trước: 8J x 19, Mâm sau: 9J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4620 mm
Chiều rộng1782 mm
Rộng (gương)1961 mm
Chiều cao1375 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1507 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1630 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xe430 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.