
BMW 3 Series 315 • 75 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1975-1984
75 HP
Công suất
14.8 giây
0-100 km/h
154 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.8 giây
0-60 mph14.1 giây
Tốc độ tối đa154 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn110 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1573 cc
Mã động cơM10B16
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Mâm xe5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4355 mm
Chiều rộng1610 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2563 mm
Chiều rộng cơ sở trước1366 mm
Chiều rộng cơ sở sau1373 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1010 kg
Trọng lượng toàn tải1440 kg
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.