Skip to content
BMW 3 Series 323i (139 Hp) - xem

BMW 3 Series 323i • 139 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1982-1987
139 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất139 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2316 cc
Mã động cơM20B23
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính80 mm
Hành trình76.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát10.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4325 mm
Chiều rộng1645 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng nhô trước761 mm
Khoảng nhô sau994 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1407 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1100 kg
Trọng lượng toàn tải1560 kg
Cốp xe404 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.1 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.