Skip to content
BMW 3 Series 325e (122 Hp) Automatic - xem

BMW 3 Series 325e • 122 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1982-1987
122 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2693 cc
Mã động cơM20B27
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84 mm
Hành trình81 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát10.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R14
Mâm xe14"

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4325 mm
Chiều rộng1645 mm
Chiều cao1380 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng nhô trước761 mm
Khoảng nhô sau994 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1407 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1180 kg
Trọng lượng toàn tải1640 kg
Cốp xe404 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.5 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.