
BMW 3 Series 330d • 184 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1998-2001
184 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
227 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa227 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn390 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2926 cc
Mã động cơM57D30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4471 mm
Chiều rộng1739 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Chiều rộng cơ sở trước1471 mm
Chiều rộng cơ sở sau1483 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải2020 kg
Cốp xeDung tích cốp xe440 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.3 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.