Skip to content
BMW 3 Series 330xi (231 Hp) - xem

BMW 3 Series 330xi • 231 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2001-2005
231 HP
Công suất
6.6 giây
0-100 km/h
247 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.6 giây
0-60 mph6.3 giây
Tốc độ tối đa247 km/h

Hệ truyền động

Công suất231 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơM54B30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình89.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mát8.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauWishbone, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/45 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4471 mm
Chiều rộng1739 mm
Rộng (gương)1932 mm
Chiều cao1434 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Chiều rộng cơ sở trước1471 mm
Chiều rộng cơ sở sau1483 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Trọng lượng toàn tải2040 kg
Cốp xe440 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC240 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)730 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1700 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.