Skip to content
BMW 3 Series 320i (170 Hp) Steptronic - xem

BMW 3 Series 320i • 170 HP • Steptronic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2008-2012
170 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa226 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 6700 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơN43B20A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát9.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300x24 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 205/55 R16; 225/50 R16; 225/45 R17; 225/40 R18, Lốp sau: 205/55 R16; 225/50 R16; 225/45 R17; 255/40 R17; 255/35 R18
Mâm xeMâm trước: 7J x 16; 8J x 17; 8J x 18, Mâm sau: 7J x 16; 8J x 17; 8.5J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4531 mm
Chiều rộng1817 mm
Rộng (gương)1989 mm
Chiều cao1421 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước757 mm
Khoảng nhô sau1014 mm
Khoảng sáng gầm xe144 mm
Chiều rộng cơ sở trước1506 mm
Chiều rộng cơ sở sau1535 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1400 kg
Trọng lượng toàn tải1920 kg
Cốp xe460 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC159 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)695 kg
Tải kéo (8%)1600 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.