Skip to content
BMW 3 Series 328i (230 Hp) - xem

BMW 3 Series 328i • 230 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau2008-2012
230 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.3 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất230 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2996 cc
Mã động cơN52B30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Valvetronic
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát8.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 225/45 R17, Lốp sau: 225/45 R17; 255/40 R17
Mâm xeMâm trước: 8J x 17, Mâm sau: 8J x 17; 8.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4541 mm
Chiều rộng1817 mm
Rộng (gương)1989 mm
Chiều cao1421 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1529 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1525 kg
Trọng lượng toàn tải2005 kg
Cốp xe460 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.8 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.