
BMW 3 Series 320d • 163 HP • Steptronic Efficient Dynamics Edition
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2019
163 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất163 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơB47D20A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 205/60 R16; 225/55 R16; 225/50 R17; 225/45 R18; 225/40 R19, Lốp sau: 205/60 R16; 225/55 R16; 225/50 R17; 225/45 R18; 255/40 R18; 255/35 R19
Mâm xeMâm trước: 7J x 16; 7.5J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19, Mâm sau: 7J x 16; 7.5J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18; 8.5J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4633 mm
Chiều rộng1811 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2031 mm
Chiều cao1416 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Khoảng nhô trước779 mm
Khoảng nhô sau1044 mm
Khoảng sáng gầm xe127 mm
Chiều rộng cơ sở trước1543 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Trọng lượng toàn tải1980 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.8-4.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)109 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu57 L
US MPG62 - 57 mpg
UK MPG74 - 69 mpg
km/lít26 - 24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)745 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1800 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.