Skip to content
BMW 3 Series 318d (150 Hp) - xem

BMW 3 Series 318d • 150 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau2018-2022
150 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa226 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3750-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơB47D20B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16 96W XL
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4709 mm
Chiều rộng1827 mm
Rộng (gương)2068 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2851 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.23 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1445 kg
Trọng lượng toàn tải2075 kg
Cốp tối đa480 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.3-4.6 L/100km
Khí thải
CO₂122 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG55 - 51 mpg
UK MPG66 - 61 mpg
km/lít23 - 22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)740 kg
Tải kéo (8%)1600 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.