
BMW 3 Series 320i • 150 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu sau1993-2000
150 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
212 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa212 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM52B20
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh80 mm
Hành trìnhHành trình piston66 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4433 mm
Chiều rộng1698 mm
Chiều cao1391 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe110 mm
Chiều rộng cơ sở trước1418 mm
Chiều rộng cơ sở sau1431 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1345 kg
Trọng lượng toàn tải1845 kg
Cốp xeDung tích cốp xe370 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1320 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.9 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.