
BMW 3 Series 325xi • 192 HP • Steptronic
Wagon5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2001-2005
192 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
228 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa228 km/h
Hệ truyền động
Công suất192 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn245 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2494 cc
Mã động cơM54B25
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston75 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4480 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1460 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xeDung tích cốp xe435 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1345 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.8 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Đường hỗn hợp10.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.