
BMW 3 Series 320i • 150 HP • Steptronic
Wagon6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2005-2008
150 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa213 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơN46B20
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4520 mm
Chiều rộng1817 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2013 mm
Chiều cao1418 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước755 mm
Khoảng nhô sau1005 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1513 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1535 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1385 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.3 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂196 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.