Skip to content
BMW 3 Series 325d (197 Hp) Steptronic - xem

BMW 3 Series 325d • 197 HP • Steptronic

Wagon6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2008-2012
197 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
231 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa231 km/h

Hệ truyền động

Công suất197 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1300-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơM57D30TU2
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát8.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R17 91W
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4527 mm
Chiều rộng1817 mm
Rộng (gập)1989 mm
Chiều cao1418 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1529 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1600 kg
Trọng lượng toàn tải2140 kg
Cốp xe460 L
Cốp tối đa1385 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂165 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.