
BMW 4 Series 430d • 258 HP • Steptronic
Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2020
258 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất258 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn560 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơN57D30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/50 R17; 225/45 R18; 255/40 R18; 225/40 R19; 255/35 R19
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18; 8.5J x 18; 8J x 19; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4640 mm
Chiều rộng1825 mm
Chiều cao1392 mm
Chiều dài cơ sở2810 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1547 mm
Chiều rộng cơ sở sau1593 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xeDung tích cốp xe445 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.9-5.1 L/100km
Khí thải
CO₂134 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu57 L
US MPG48 - 46 mpg
UK MPG58 - 55 mpg
km/lít20 - 20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.