Skip to content
BMW 4 Series 420d (190 Hp) Mild Hybrid Steptronic - xem

BMW 4 Series 420d • 190 HP • Mild Hybrid Steptronic

Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-2024
190 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơB47D20B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.4 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinDưới nắp ca-pô trước
Vị trí mô-tơFront, Longitudinal
Công suất mô-tơ 111 HP
Mô-men mô-tơ 125 Nm
Vị trí mô-tơ 1Trước, Dọc

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4783 mm
Chiều rộng1852 mm
Chiều cao1442 mm
Chiều dài cơ sở2856 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1595 mm
Chiều rộng cơ sở sau1623 mm
Đường kính quay vòng12 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1705 kg
Trọng lượng toàn tải2260 kg
Cốp xe470 L
Cốp tối đa1290 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.8-5.4 L/100km
Đường hỗn hợp4.8-5.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP126-141 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
US MPG49 - 44 mpg
UK MPG59 - 52 mpg
km/lít21 - 19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.