
BMW 5 Series 528 • 165 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1972-1976
165 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa198 km/h
Hệ truyền động
Công suất165 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn238 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2788 cc
Mã động cơM30B28
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp195/70 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4620 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1425 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng sáng gầm xe139 mm
Chiều rộng cơ sở trước1406 mm
Chiều rộng cơ sở sau1442 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1385 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xeDung tích cốp xe440 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.