
BMW 5 Series 524td • 115 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1981-1987
115 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2443 cc
Mã động cơM21D24
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh80 mm
Hành trìnhHành trình piston81 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp175/80 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4620 mm
Chiều rộng1700 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1300 kg
Trọng lượng toàn tải1810 kg
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.