Skip to content
BMW 5 Series 525i 24V (192 Hp) Automatic - xem

BMW 5 Series 525i 24V • 192 HP • Automatic

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau1988-1995
192 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất192 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2494 cc
Mã động cơM50B25TU
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình75 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VANOS
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.75 L
DT nước mát10.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/65 R15
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4720 mm
Chiều rộng1751 mm
Chiều cao1412 mm
Chiều dài cơ sở2761 mm
Khoảng nhô trước846 mm
Khoảng nhô sau1113 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1515 kg
Trọng lượng toàn tải2025 kg
Cốp xe460 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.6 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (8%)1900 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.