
BMW 5 Series 525tds • 143 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1995-2000
143 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa211 km/h
Hệ truyền động
Công suất143 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 2200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2498 cc
Mã động cơM51D25
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh80 mm
Hành trìnhHành trình piston82.8 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6.75 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauSeveral levers and rods
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4775 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2830 mm
Chiều rộng cơ sở trước1516 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1555 kg
Trọng lượng toàn tải2015 kg
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.5 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.