
BMW 5 Series 525xi • 218 HP • Steptronic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2003-2007
218 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa232 km/h
Hệ truyền động
Công suất218 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơN52B25A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston78.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDouble-VANOS
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 324x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 320x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/50 R17; 245/45 R17; 245/40 R18, Lốp sau: 225/50 R17; 245/45 R17; 245/40 R18; 275/35 R18
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17; 8J x 17; 8J x 18, Mâm sau: 7.5J x 17; 8J x 17; 8J x 18; 9J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4841 mm
Chiều rộng1846 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2030 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2888 mm
Khoảng nhô trước852 mm
Khoảng nhô sau1101 mm
Chiều rộng cơ sở trước1558 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải2165 kg
Cốp xeDung tích cốp xe520 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)249 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2000 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.