Skip to content
BMW 5 Series 530d (218 Hp) - xem

BMW 5 Series 530d • 218 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau2003-2007
218 HP
Công suất
7.1 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.1 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa245 km/h

Hệ truyền động

Công suất218 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơM57D30TU
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.75 L
DT nước mát9.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 324x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 320x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/55 R16; 225/50 R17; 245/45 R17; 245/40 R18; 245/35 R19, Lốp sau: 225/55 R16; 225/50 R17; 245/45 R17; 245/40 R18; 275/35 R18; 275/30 R19
Mâm xeMâm trước: 7J x 16; 7.5J x 17; 8J x 17; 8J x 18; 8J x 19, Mâm sau: 7J x 16; 7.5J x 17; 8J x 17; 8J x 18; 9J x 18; 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4841 mm
Chiều rộng1846 mm
Rộng (gương)2030 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2888 mm
Khoảng nhô trước852 mm
Khoảng nhô sau1101 mm
Chiều rộng cơ sở trước1558 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1595 kg
Trọng lượng toàn tải2155 kg
Cốp xe520 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC184 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.