Skip to content
BMW 5 Series 530xi (258 Hp) Steptronic - xem

BMW 5 Series 530xi • 258 HP • Steptronic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2003-2007
258 HP
Công suất
7.1 giây
0-100 km/h
248 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.1 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa248 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2996 cc
Mã động cơN52B30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDouble-VANOS
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát10.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 324x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 320x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/50 R17; 245/45 R17; 245/40 R18, Lốp sau: 225/50 R17; 245/45 R17; 245/40 R18; 275/35 R18
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17; 8J x 17; 8J x 18, Mâm sau: 7.5J x 17; 8J x 17; 8J x 18; 9J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4841 mm
Chiều rộng1846 mm
Rộng (gương)2030 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2888 mm
Khoảng nhô trước852 mm
Khoảng nhô sau1101 mm
Chiều rộng cơ sở trước1558 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải2165 kg
Cốp xe520 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC249 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.