
BMW 5 Series 520d • 177 HP • Steptronic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2007-2010
177 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa226 km/h
Hệ truyền động
Công suất177 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơN47D20C
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/55 R16 V
Mâm xe7J x 16 LM
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4841 mm
Chiều rộng1846 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2888 mm
Khoảng sáng gầm xe142 mm
Chiều rộng cơ sở trước1558 mm
Chiều rộng cơ sở sau1581 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xeDung tích cốp xe520 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.