Skip to content
BMW 5 Series 525d (197 Hp) xDrive - xem

BMW 5 Series 525d • 197 HP • xDrive

Sedan6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2007-2010
197 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa232 km/h

Hệ truyền động

Công suất197 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1300-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơM57D30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.7 L
DT nước mát9.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/55 R16 W
Mâm xe7J x 16 LM
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4841 mm
Chiều rộng1846 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2888 mm
Khoảng sáng gầm xe142 mm
Chiều rộng cơ sở trước1558 mm
Chiều rộng cơ sở sau1581 mm
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1515 kg
Trọng lượng toàn tải2145 kg
Cốp xe520 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.3 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.