Skip to content
BMW 5 Series 540i V8 (306 Hp) - xem

BMW 5 Series 540i V8 • 306 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau2007-2010
306 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất306 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn390 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4000 cc
Mã động cơN62B40A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87 mm
Hành trình84.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/50 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4841 mm
Chiều rộng1846 mm
Rộng (gương)2030 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2888 mm
Khoảng nhô trước852 mm
Khoảng nhô sau1101 mm
Khoảng sáng gầm xe142 mm
Chiều rộng cơ sở trước1558 mm
Chiều rộng cơ sở sau1581 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1650 kg
Trọng lượng toàn tải2210 kg
Cốp xe520 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC250 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.