
BMW 5 Series 520i 24V • 170 HP • Steptronic
Wagon5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2000-2004
170 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa217 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2171 cc
Mã động cơM54B22
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh80 mm
Hành trìnhHành trình piston72 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauInclined Lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4805 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2830 mm
Chiều rộng cơ sở trước1512 mm
Chiều rộng cơ sở sau1527 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1670 kg
Trọng lượng toàn tải2195 kg
Cốp xeDung tích cốp xe410 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1525 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.7 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.