
BMW 6 Series 630i • 272 HP • Steptronic
Cabriolet6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2007-2010
272 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất272 HP tại 6700 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 2750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2996 cc
Mã động cơN53B30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 348x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 345x24 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/50 R17; 245/45 R18; 245/40 R19, Lốp sau: 245/50 R17; 245/45 R18; 275/40 R18; 275/35 R19
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17; 8J x 18; 8.5J x 19, Mâm sau: 7.5J x 17; 8J x 18; 9J x 18; 9J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4820 mm
Chiều rộng1855 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2036 mm
Chiều cao1373 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Khoảng nhô trước942 mm
Khoảng nhô sau1098 mm
Chiều rộng cơ sở trước1558 mm
Chiều rộng cơ sở sau1596 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1750 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xeDung tích cốp xe300 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa350 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)192 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.