
BMW 6 Series 628CSi • 184 HP • Automatic
Coupe3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1976-1982
184 HP
Công suất
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2788 cc
Mã động cơM30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
LốpKích cỡ lốp195/70 VR14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4755 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1365 mm
Chiều dài cơ sở2626 mm
Chiều rộng cơ sở trước1422 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1460 kg
Trọng lượng toàn tải1830 kg
Cốp xeDung tích cốp xe415 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.