
BMW 6 Series 630CS • 185 HP • Automatic
Coupe3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1976-1982
185 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa202 km/h
Hệ truyền động
Công suất185 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn255 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2986 cc
Mã động cơM30B30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
LốpKích cỡ lốp195/70 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4755 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1365 mm
Chiều dài cơ sở2626 mm
Chiều rộng cơ sở trước1422 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.41 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1470 kg
Trọng lượng toàn tải1830 kg
Cốp xeDung tích cốp xe415 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.