
BMW 6 Series 633CSi • 197 HP
Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1976-1982
197 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất197 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn285 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3210 cc
Mã động cơM30B32
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
LốpKích cỡ lốp195/70 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4755 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1365 mm
Chiều dài cơ sở2626 mm
Chiều rộng cơ sở trước1422 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.41 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1470 kg
Trọng lượng toàn tải1830 kg
Cốp xeDung tích cốp xe415 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.9 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Đường hỗn hợp11.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG20 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.