
BMW 6 Series 635CSi • 218 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1976-1982
218 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
222 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa222 km/h
Hệ truyền động
Công suất218 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3453 cc
Mã động cơM30B35
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh93.4 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
LốpKích cỡ lốp195/70 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4755 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1365 mm
Chiều dài cơ sở2626 mm
Chiều rộng cơ sở trước1422 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xeDung tích cốp xe415 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG24 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.