
BMW 6 Series M 635CSi • 286 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1982-1987
286 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
255 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa255 km/h
Hệ truyền động
Công suất286 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3453 cc
Mã động cơM88
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93.4 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
LốpKích cỡ lốp195/70 R14
Mâm xe6.5J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4755 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1355 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1464 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xeDung tích cốp xe335 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.5 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp11.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.