
BMW 6 Series 635CSi • 211 HP • Automatic cat
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1987-1989
211 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất211 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn305 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3430 cc
Mã động cơM30B35
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
LốpKích cỡ lốp220/55 VR 390
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4815 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1365 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1465 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.41 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1495 kg
Trọng lượng toàn tải1895 kg
Cốp xeDung tích cốp xe413 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.5 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Đường hỗn hợp11.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.