Skip to content
BMW 6 Series M 635CSi (260 Hp) cat - xem

BMW 6 Series M 635CSi • 260 HP • cat

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1987-1989
260 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
242 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa242 km/h

Hệ truyền động

Công suất260 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3453 cc
Mã động cơM88
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93.4 mm
Hành trình84 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Lốp195/70 R14
Mâm xe6.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4815 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1355 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1464 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1515 kg
Trọng lượng toàn tải1865 kg
Cốp xe335 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị17.6 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp11.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.