
BMW 7 Series 728 • 170 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1977-1983
170 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa192 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn233 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2788 cc
Mã động cơ286VZ1
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp195/70 R14
Mâm xe6.0J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4860 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2795 mm
Khoảng sáng gầm xe132 mm
Chiều rộng cơ sở trước1502 mm
Chiều rộng cơ sở sau1524 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1530 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.