Skip to content
BMW 7 Series 735i (211 Hp) cat Automatic - xem

BMW 7 Series 735i • 211 HP • cat Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1986-1992
211 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
222 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa222 km/h

Hệ truyền động

Công suất211 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3430 cc
Mã động cơM30B35
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính92 mm
Hành trình86 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.75 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/60 VR 15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4910 mm
Chiều rộng1845 mm
Chiều cao1411 mm
Chiều dài cơ sở2832 mm
Chiều rộng cơ sở trước1527 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1630 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xe500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị17.6 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp11.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.