Skip to content
BMW 7 Series 750i (300 Hp) Automatic - xem

BMW 7 Series 750i • 300 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1986-1992
300 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất300 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn450 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4988 cc
Mã động cơM70B50
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84 mm
Hành trình75 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát15 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4910 mm
Chiều rộng1845 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2832 mm
Chiều rộng cơ sở trước1528 mm
Chiều rộng cơ sở sau1556 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1800 kg
Trọng lượng toàn tải2320 kg
Cốp xe500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị19.8 L/100km
Ngoài đô thị8.9 L/100km
Đường hỗn hợp13.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu102 L
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.