Skip to content
BMW 7 Series 740i 4.4 (286 Hp) Steptronic - xem

BMW 7 Series 740i 4.4 • 286 HP • Steptronic

Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau1994-1998
286 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất286 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 3900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4398 cc
Mã động cơM62B44
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình82.7 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát12.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauInclined Lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4984 mm
Chiều rộng1862 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2930 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1568 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1830 kg
Trọng lượng toàn tải2365 kg
Cốp xe500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị19.5 L/100km
Ngoài đô thị9.3 L/100km
Đường hỗn hợp13 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.