Skip to content
BMW 7 Series 740d (258 Hp) Steptronic - xem

BMW 7 Series 740d • 258 HP • Steptronic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2001-2005
258 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn600 Nm tại 1900-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3901 cc
Mã động cơM67D40
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén18:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát16.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/55 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5029 mm
Chiều rộng1902 mm
Chiều cao1492 mm
Chiều dài cơ sở2990 mm
Chiều rộng cơ sở trước1578 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2015 kg
Trọng lượng toàn tải2595 kg
Cốp xe500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu88 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.