
BMW 7 Series 730d • 231 HP • Steptronic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2005-2008
231 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất231 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn520 Nm tại 2000-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2993 cc
Mã động cơM57D30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/55 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5039 mm
Chiều rộng1902 mm
Chiều cao1491 mm
Chiều dài cơ sở2990 mm
Chiều rộng cơ sở trước1578 mm
Chiều rộng cơ sở sau1596 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1900 kg
Trọng lượng toàn tải2480 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.9 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu88 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.